Ho Chi Minh City Open 2017
Ho Chi Minh City
Vietnam
 
3x3x3 Cube
Combined First
Final
2x2x2 Cube
Combined First
Final
4x4x4 Cube
Combined Final
5x5x5 Cube
Combined Final
6x6x6 Cube
Combined Final
7x7x7 Cube
Combined Final
3x3x3 Blindfolded
Final
3x3x3 One-Handed
First Round
Final
Megaminx
Combined Final
Pyraminx
Combined Final
Skewb
Combined Final
Square-1
Combined Final
 
Competitors
Bùi Anh Khôi
Bùi Nguyễn Trường Huy
Bùi Thị Lan Vy
Bùi Vĩnh Thiên Đức
Cao Hiếu Nghĩa
Cao Kim Đô
Cao Phạm Việt Hoàng
Cao Quang Khải
Clément Cherblanc
Do Minh Triet
Dư Tiến Công
Dương Hữu Khang
Dương Đức Phi
Gia Binh Trinh
Hà Cao Nhật Trí
Hà Minh Khoa
Hồ Khả Minh
Hồ Trọng Khải
Hồ Tú Khiêm
Hồ Tùng Lâm
Hoàng Đức Tài
Hong Quan Nguyen
Hứa Nam Anh
Huỳnh Bá Quốc Bảo
Huỳnh Bá Tùng
Huỳnh Minh Đăng
Huỳnh Phan Khánh Duy
Huỳnh Phong Nam
Huỳnh Đăng Trụ
Huỳnh Đình Bảo
Huỳnh Đức Duy
Joshua Sisovic Milo
Kha Ton Phat
Lâm Hoàng Nguyên
Le Anh Kiet
Lê Bá Khánh Duy
Lê Duy Khang
Lê Gia Bảo
Lê Hà Phong
Le Huu Anh Tu
Lê Minh Hữu Thọ
Lê Nguyễn Hùng Trọng
Lê Quang Hưng
Lê Quốc Khánh
Lê Thị Quế My
Lê Trần Đăng Quỳnh
Lê Trọng Quyền
Le Van Bao Toan
Lê Vương Tiến Cường
Lê Xuân Trúc
Lê Đại Vệ
Lê Đức Thịnh
Lương Bảo Tín
Lưu Nguyễn Phi Long
Lý Lê Tuyết Anh
Ngô Hoàng Minh
Nguyễn Anh Dũng
Nguyễn Anh Tú
Nguyễn Anh Vũ
Nguyễn Bảo Ngân
Nguyen Bao Phuc
Nguyễn Danh Hoàng
Nguyen Duc Khoi
Nguyễn Duy Bảo
Nguyễn Giang Trung
Nguyễn Hà Thanh Lâm
Nguyễn Hồ Nam
Nguyễn Hoàng Ân
Nguyễn Hoàng Gia Bảo
Nguyễn Hoàng Gia Bảo
Nguyễn Hoàng Quân
Nguyễn Hoàng Thiên Lộc
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa
Nguyễn Hồng Anh Khoa
Nguyen Hong Linh
Nguyễn Hồng Phát
Nguyễn Hồng Phúc
Nguyễn Hùng Khánh
Nguyễn Hữu Minh
Nguyễn Hữu Thông
Nguyễn Huy Hoàng
Nguyễn Khắc Thành
Nguyễn Khang Minh
Nguyen Khoa
Nguyễn Lê Gia Tuệ
Nguyễn Lê Ngọc Trung
Nguyễn Minh Hiếu
Nguyễn Minh Hoàng
Nguyễn Minh Khang
Nguyễn Ngọc Anh Duy
Nguyễn Ngọc Bích
Nguyễn Ngọc Duy
Nguyễn Ngọc Minh
Nguyễn Ngọc Phương
Nguyễn Ngọc Quang
Nguyễn Ngọc Thịnh
Nguyen Ngoc Tuan Anh
Nguyễn Nhật Trường
Nguyễn Nho Gia Phúc
Nguyễn Phúc Khánh
Nguyễn Phúc Thanh
Nguyễn Phúc Thịnh
Nguyễn Quân
Nguyễn Quốc Hưng Thịnh
Nguyễn Quốc Huy
Nguyễn Quốc Khánh
Nguyễn Quôcs Thịnh
Nguyễn Quỳnh Trang
Nguyễn Song Khang
Nguyễn Tấn Thành
Nguyễn Thanh Hoà
Nguyễn Thành Tài
Nguyễn Thị Giáng My
Nguyen Thuy Bao Tran
Nguyễn Trần Khánh Dương
Nguyễn Trọng Bách
Nguyễn Trọng Tín
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Công
Nguyên Văn Bảo Hưng
Nguyễn Việt Anh
Nguyễn Việt Cường
Nguyễn Việt Thanh
Nguyễn Xuân Đức
Nguyễn Đăng Minh Phúc
Nguyễn Đặng Phát Trường
Nguyễn Đình Phú
Nguyễn Duy Ân
Nguyễn Hoàng Khánh
Phạm Hồ Hữu Trí
Phạm Hoàng Tuấn
Phạm Huy Hoàng
Phạm Khánh Toàn
Phạm Phước Thuận
Phạm Quang Vũ
Phạm Trần Nhật Tâm
Pham Tú Anh
Phạm Võ Vạn Lợi
Phạm Vũ An Khang
Phạm Đức Châu Giang
Phan Hoàng An
Phan Hoàng Khang
Phan Quốc Việt Hưng
Phan Thanh Hải
Phan Tu Nghi
Phùng Bá Đạt
Phung Gia Bao
Quan Trần Thanh Lương
Tăng Hoài Phúc
Thai Minh Long
Thái Thục Minh Anh
Toan Do Cong
Tống Minh Hoàng
Trần Anh Kiệt
Trần Gia Huy
Trần Gia Mẫn
Trần Hà Khang
Trần Hoàng Duy
Trần Hoàng Nam
Trần Hoàng Thân
Trần Hùng Xuân Thịnh
Trần Khương Duy
Tran Minh Tue
Tran Ngo Phat Dat
Trần Ngọc Hoàng Phúc
Trần Thanh Dũng
Trần Thanh Phong
Tran Thanh Trung
Trần Tiến Huy Hoàng
Trần Trọng Đạt
Trần Võ Thiên Ân
Trần Vũ Bảo
Trần Đại Phát
Trần Đình Huy
Trịnh Gia Hưng
Trịnh Kim Bình
Trịnh Nam Thanh
Trương Hoàng Quân
Trương Minh Trí
Trương Quốc Bình
Tu Pham
Tưởng Phi Anh
Võ Anh Duy
Võ Nguyễn Trúc Nhi
Võ Nhật Nam
Võ Quốc Huy
Vũ Lê Minh Triết
Vũ Minh Hải
Đặng Nguyên Ngọc
Đặng Quang Khánh
Đăng Võ Minh Nhựt
Đặng Đình Bảo
Đặng Đỗ Thành Thắng
Đặng Đức An
Đào Minh Khôi
Đào Đình Phúc
Đinh Tiến Luân
Đinh Xuân Khanh
Đỗ Gia Khiêm
Đỗ Khánh Vương
Đỗ Ngọc Đăng Khoa
Đoàn Minh Khôi
Đoàn Minh Quang
Đoàn Quang Duy
Đoàn Thanh Bình
Đoàn Trường Sơn
Đoàn Văn Danh
 

3x3x3 Cube - Final
#namecountryt1t2t3t4t5averagebest
1
Vietnam
10.128.729.3710.888.499.408.49
2
Vietnam
DNF9.069.298.3110.289.548.31
3
Vietnam
12.959.1211.4810.929.6810.699.12
4
Vietnam
10.9311.3311.0111.049.9710.999.97
5
Vietnam
12.0311.3211.1110.699.7511.049.75
6
Vietnam
11.2111.1411.7411.2110.4211.1910.42
7
Vietnam
11.4211.7114.0811.0711.9611.7011.07
8
Vietnam
12.6511.6314.3111.3710.9511.8810.95
9
Vietnam
9.8311.0311.5313.39DNF11.989.83
10
Vietnam
13.4412.4611.8512.4711.7212.2611.72
11
Vietnam
12.0212.6312.6210.2712.5012.3810.27
12
Vietnam
13.4111.3117.5712.4411.8312.5611.31
13
Vietnam
12.7012.2913.4012.8511.7512.6111.75
14
Vietnam
12.7811.0412.7314.6912.5612.6911.04
15
Vietnam
13.4610.7313.9110.0614.6512.7010.06
16
Vietnam
11.8013.0613.5613.8111.5412.8111.54
17
Vietnam
13.5414.1712.1813.0011.9912.9111.99
18
Vietnam
14.2612.9712.918.7913.9713.288.79
19
Vietnam
12.5418.5314.4913.6112.6413.5812.54
20
Vietnam
9.8519.7915.2614.2013.2614.249.85
Vietnam
       
Vietnam
       
France
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
France
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam
       
Vietnam